Search

lich_su_50_nam_nganh_mat
Tap_chi_nhan_khoa_viet_nam

Bo_y_te

bao_suc_khoe_doi_song

hoi_nhan_khoa_VN

ngan_hang_mat

Danh mục thuốc tại Nhà thuốc Bệnh viện

Danh mục thuốc bán tại NTBV 2013

Download tại đây

 

Danh mục thuốc bán tại NTBV 2012

BỘ Y TẾ
BỆNH VIỆN MẮT TW
-----o0o-----
DANH MỤC THUỐC TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN
Stt Biệt dược Đơn vị Giá Bán
Nhóm thuốc tra mắt kháng sinh, sulfamid
1 Biotra Lọ 40,600
2 Cebemycin Lọ 39,000
3 Cebemycin Tube 39,000
4 Apdrops 0,5% Lọ 53,500
5 Ciplox Tub 33,100
6 Europcin Lọ 5,300
7 Philproeye Lọ 55,600
8 Ciloxan Lọ 67,100
9 Euronamicin Lọ 44,500
10 Levotop Lọ 44,500
11 Lectacin Lọ 57,700
12 Cravit Lọ 87,100
13 Medflocin Lọ 57,700
14 Eylevox Lọ 45,000
15 Levoeye Lọ 57,700
16 Gentinex Lọ 11,200
17 Ophtagram Lọ 21,900
18 Gentamycin 0,3% Tube 4,900
19 Gentamycin 0,3% Tube 2,900
20 Quinovid Lọ 40,600
21 Oflovid Lọ 59,700
22 Ofleye drop Lọ 12,300
23 Eyflox Lọ 43,300
24 Vitobra Lọ 38,500
25 Toeyecin Lọ 38,500
26 Tobcimax Lọ 37,400
27 Oflovid Tube 75,200
28 Ofleye mỡ Tube 16,000
29 Ofus ( TGM ) Lọ 38,500
30 Quinovid tube 53,500
31 Tobrex Lọ 42,700
32 Tobralyr Lọ 23,000
33 Tobramycin Lọ 11,100
34 Tobrex Tube 48,100
35 Vigamox Lọ 96,200
36 Zymar Lọ 73,500
37 Tetraxiclin 1% Tube 2,700
38 Tetraxiclin 1% Tube 2,500
39 Eyracin 30,800
Nhóm thuốc tra mắt Corticoid
40 Fluorometholol 0,02% Lọ 24,200
41 Fluorometholol 0,02% (Viện trợ) Lọ
42 Efemoline eye drop Lọ 35,800
43 Fluorometholol 0,1% Lọ 27,100
44 FML Lọ 27,100
45 Lotemax Lọ 230,400
46 Pred fort Lọ 30,800
47 Mỡ Hydrocortison Tube 10,700
Nhóm thuốc tra mắt kháng sinh, sulfamid+corticoid, sát trùng
48 Eyrus Lọ 10ml 53,300
49 Frakidex Lọ 37,900
50 Decordex Lọ 39,500
51 Maxitrol Lọ 42,600
52 Maxitrol Tube 48,100
53 Polypred Lọ 39,000
54 DexTobrin Lọ 47,000
55 DS-Max Lọ 47,000
56 Tobradex Lọ 48,200
57 Tobradex Tube 48,500
58 Vigadexa 0,5% Lọ 110,700
Nhóm thuốc tra mắt chống nấm
59 Aumnata 5% Lọ 101,000
60 Natacyn Lọ 956,500
Nhóm thuốc tra mắt chống herpes
61 Mediclovir Tube 52,800
62 Virupos 3% Tub 132,300
Nhóm thuốc hạ nhãn áp
63 Timolol 0,5% Lọ 41,700
64 Alphagan P Lọ 100,500
65 Azopt Lọ 122,500
66 Betoptic S Lọ 82,800
67 Brimonidin 0,2% Lọ 82,600
68 Combigan Lọ 175,100
69 Duotrav 2.5ml Lọ 336,000
70 Ganfort Lọ 268,700
71 Lacoma lọ 136,500
72 Lumigan Lọ 240,500
73 Oftan Timolol 0,25% Lọ 53,200
74 Timolol Maleat Eye drop Lọ 45,100
75 Travatan Lọ 246,200
76 Isoptocarpin 2% Lọ 58,800
Nhóm thuốc chống đục thuỷ tinh thể và vẩn đục dịch kính
77 Eyaren Lọ 31,800
78 Catastat Lọ 34,700
79 Kariuny Lọ 21,300
Nhóm nước mắt nhân tạo
80 Liposic Eye Tuýp 59,900
81 Oculotect Lọ 37,200
82 Genteal Lọ 70,500
83 Moiture Eye drop Lọ 44,900
84 Computer Eye drop Lọ 44,900
85 Blueye Lọ 44,400
86 Genteal gel 10 g Tub 97,800
87 Optive Lọ 74,100
88 Refresh Liquigel Lọ 84,000
89 RefreshPlus Teb 2,540
90 Refreshtear Lọ 62,300
91 Taufon 4% Hộp 5tbe 67,400
Nhóm thuốc tra mắt chống dị ứng
92 Alergysal Lọ 77,400
93 OpconA Lọ 44,900
94 Pataday 0,2% Lọ 137,600
95 Zaditen Lọ 115,200
96 Clivent Lọ 50,200
Nhóm thuốc tra mắt chống viêm không Steroid
97 Indocollyre Lọ 69,900
98 Acular Lọ 65,300
99 CL-Nac Lọ 40,600
100 Voltaren Lọ 101,900
Nhóm thuốc tra mắt tái tạo giác mạc, dưỡng mắt, chống nhức và mỏi mắt
101 Corneregel Hộp 54,000
102 Unihy Lọ 41,700
103 Hyalsan Lọ 42,800
104 Hylen Lọ 42,800
105 Sanlein Lọ 66,500
106 Eyal Q Lọ 47,300
107 Vismed Teb 0,3ml 10,900
108 Mindrop Lọ 52,400
109 Systane Lọ 79,900
110 Systane ULtra Lọ 64,300
111 Unina Lọ 55,600
Nhóm thuốc nhỏ giãn đồng tử
112 Mydrin P Lọ 40,700
113 Mydrin P (Viện trợ) Lọ
Nhóm thuốc hạ nhãn áp, hạ huyết áp, lợi tiểu, tim mạch, điện giải
114 Kaleorid Viên 1,900
115 Acetazolamide 0,25g Viên 840
116 Adalat 10mg Viên 2,470
117 Amlor 5mg Viên 8,120
118 Adipin 5mg Viên 660
119 Amlibon 5mg Viên 3,000
120 Trimetazidine Stada 35mg MR Viên 1,620
121 Vastarel MR Viên 2,450
122 Trimetazidine Winthrop Viên 1,100
123 Bostarel 20 Viên 400
124 Zidimet Viên 1,250
Nhóm thuốc kháng sinh
125 Augmentin 500 mg Gói 15,700
126 Midantin Gói 7,600
127 Augmentin BD 1g Viên 19,400
128 Klamentin 1g Viên 10,600
129 Midantin Viên 12,300
130 Azicine Viên 3,900
131 Binozyt 250 Viên 20,500
132 Augmentin 250/31,25 mg Gói 10,750
133 Midagentin Gói 6,700
134 Midantin 500/125 Viên 8,700
135 Augmentin 625 mg Viên 12,300
136 Curam 625mg Viên 11,400
137 Vigentin 500/125 mg Viên 6,400
138 Gentamycin 40 mg Ống 1,150
139 Gentamycin 80 mg Ống 1,150
140 Gentamycin 80 mg Ống 1,100
141 Amoxicilin 0,25 g Viên 470
142 Amoxicilin 0,25 g Viên 480
143 Amoxicillin 0,5g Viên 670
144 Amoxicillin 0,5g Viên 720
145 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
146 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
147 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
148 Rovamycin Viên 4,400
149 Spiramycin 1,5 MUI Viên 1,980
150 Spirastad 1,5MUI Viên 2,750
151 Neumomicid 1,5MUI Viên 3,000
152 Menazin Viên 2,690
153 Ofloxacin 0,2 g Viên 920
154 Ofus 0,2g Viên 2,690
155 Rezotum Viên 11,200
156 Tenafixime 100 Viên 6,400
157 Cefixime 100mg Viên 3,100
158 M-Xime Viên 8,000
159 Zentocefix Viên 6,700
160 Midefix 200mg Viên 8,900
161 Jadox Viên 5,300
162 Reldicef 100 Viên 11,700
163 Zecif 200 Viên 17,100
164 Ceflume Gói 3,850
165 Zinnat 125 mg Gói 16,000
166 Cefuro B 250 Viên 6,950
167 Cefuroxime 250 Viên 3,100
168 Xorimax Viên 10,200
169 Zinnat 250 mg Viên 14,000
170 Rifurox 250 mg Viên 11,000
171 Cefuroxim  500 mg Viên 5,750
172 Zinnat 500mg Viên 26,300
173 Ciprofloxacin 500mg Viên 690
174 Doxycyclin 100mg Viên 340
175 Doxycyclin Stada 100mg Viên 340
176 Cloxacillin 500 mg Viên 1,050
177 Trimazon 480 mg Viên 290
178 Zocin 250 mg Viên 9,630
179 Clarithromycin Viên 2,850
180 Claromycin Viên 2,050
181 Caricin 250 mg Viên 7,450
182 Orokin Viên 6,700
Nhóm thuốc chống viêm, giảm phù nề
183 B - Nagen 100mg Viên 3,050
184 MedoAnpha 21 Viên 1,320
185 Alpha chymotrypsin 21µkatal Viên 720
186 Alpha chymotrypsin 4.200UI Viên 1,150
187 Kolon duonase Viên 2,900
188 Dotonase Viên 2,900
189 Tiodase Viên 510
190 Amitase 10 mg Viên 1,210
Nhóm thuốc Corticoid
191 Dexamethason 4 mg Ống 1,100
192 Dexamethason 4 mg Ống 1,100
193 Hydrocortison 125 mg Lọ 30,000
194 Methylprednisolon 500 mg Lọ 204,000
195 Methyprednisolon 16mg Viên 2,000
196 Medrol 16mg Viên 4,000
197 Methyprednisolon 4mg Viên 620
198 Medrol 4mg Viên 1,130
199 Prednisolon 5 mg Viên 260
200 Prednisolon 5 mg Viên 190
201 Clerix 40 mg Lọ 35,300
202 Hormedi Lọ 33,100
203 Methylprednisolon 40mg Lọ 33,100
204 Solu Medrol 40mg Lọ 35,400
Nhóm thuốc giảm đau không steroid
205 Adxan Viên 340
206 Declofenac Viên 150
207 Diclofenac Stada 50 mg Viên 310
208 Bexis Viên 720
209 Melogesic Viên 440
210 Ultracet Viên 8,500
211 Efferalgan Sac. 80 mg Gói 2,280
212 Partamol 80 Gói 1,030
213 Efferalgan Sac. 150 mg Gói 2,860
214 Partamol 150 Gói 1,150
215 Efferalgan Sac. 250 mg Gói 3,680
216 Acefagan 250 Gói 1,500
217 Efferalgan Suppo. 300 mg Viên đạn 3,100
218 Efferalgan Suppo. 150 mg Viên đạn 2,500
219 Efferalgan Suppo. 80 mg Viên đạn 2,200
220 Partamol 500 mg Viên 170
221 Paracetamol 500 mg Viên 150
222 Efferalgan Eff. 500mg Viên sủi 2,800
223 Panadol Viên sủi 1,900
224 Partamol Eff Viên sủi 1,200
226 Efferalgan codein Viên sủi 3,900
227 Hapacol Codein Viên sủi 2,050
228 Felden 20 mg Viên 8,400
229 Brexin Viên 8,100
230 Hotemin Ống 15,500
231 Felden 20 mg Ống 20,000
Nhóm thuốc giãn mạch + tăng tuần hoàn não
232 Circuton Viên 3,190
233 Repulton Viên 3,630
234 Korime Viên 3,500
235 Hilow Viên 3,600
236 Giloba Viên 3,850
237 Tanakan Viên 4,000
238 Takankgoba Viên 510
239 Biangko Viên 1,850
240 Ginkophil Viên 2,400
241 Kovitonic Viên 3,000
242 HiLow Plus Viên 3,000
243 Bigiko Viên 2,200
244 Supekan S Viên 2,200
245 Grabos Viên 3,500
246 Kovi K Viên 2,200
247 Koipy Viên 4,800
248 Ipentol Viên 5,280
249 Glaze Viên 5,100
250 PAQ Q10 Viên 6,420
251 Senoxyd Q10 4,730
252 Qcolin Viên 10,100
253 Piracetam Viên 310
254 Cavinton Viên 2690
Nhóm thuốc chống dị ứng
255 Clanoz Viên 805
256 Itametazin Viên 4,450
257 Rinconad Viên 2,750
258 Telfast 60 mg Viên 3,560
Nhóm thuốc chống nấm
259 Amphotret 50 mg Lọ 204,000
260 Scotrasix Viên 18,700
261 Itranstad Viên 11,500
262 Spobet 0,1g Viên 18,500
263 Sporal 0,1g Viên 18,600
Nhóm thuốc bảo vệ gan, dạ dày, tiêu hoá
264 Novomin Viên 2,200
265 Red - liver Viên 1,750
266 Elococef Viên 1,380
267 Ganpotec Viên 1,870
268 Eganin Viên 2,200
269 Ranitidin 150 mg Viên 340
270 Zantac 150 mg Viên 5,000
271 Dudencer Viên 920
272 Meyerazol Viên 960
273 Maalox Viên 690
Nhóm thuốc chống Herpes
274 Acyclovir Boston 200 mg Viên 1,000
275 AcyAcy 800 Viên 8,900
276 Kemivir 800mg Viên 15,200
277 Acyclovir Stada 800 mg Viên 4,400
278 Mediplex 800 mg Viên 8,950
Nhóm thuốc chống xuất huyết
279 Adrenoxyl Viên 1,370
280 Hylase 150đv Lọ 66,300
Nhóm thuốc bổ, tăng cường thị lực, chống lão hoá
281 Seromin Viên 3,630
282 Orgatec Viên 3,650
283 Salomega Viên 4,500
284 Gelatamin - S Viên 3,300
285 Timiroitin Viên 3,700
286 Difrarel E Viên 4,500
287 Eyezanlight Viên 3,850
288 Surmenalit Viên 3,080
289 Acarlion 0,2g Viên 2,770
290 Gilovit Viên 2,530.00
291 Glucose 30 % Ống 950
292 Golvaska Viên 2,915
293 Lavixton Chai 64,200
294 BTV Lecuxim Viên 3,080
295 Maecran Viên 3,850
296 Damfull Viên 3,500
297 Molvitax Viên 3,200
298 Medica Macran Viên 3,020
299 Prucell Viên 3,500
300 Crasbel Viên 3,520
301 Cosele Viên 3,520
302 Selturon Viên 3,080
303 Nature Ssirom Viên 3,190
304 Neucarmin Viên 3,000
305 Newroin Viên 3,740
306 Luxanthin E Viên 2,340
307 Ocuvite* Viên 2,860
308 Brainrish Viên 3,850
309 Nature Brainforce Viên 2,750
310 Powerbraincap Viên 3,850
311 Royal panacea ( Sirô ) Lọ 77,000
312 Selazn Viên 3,630
313 Tobicom Viên 1,700
314 Vitamin C 0,1g Viên 80
315 Yubinol Viên 2,400
316 Vicacom Viên 1,650
317 Zento B Viên 260
318 Vitamin B1 0,01g Viên 43
319 Vitamin B6 0,025g Viên 83
320 Alfa care Viên 5,450
321 Ubiheal 100 Viên 4,600
Nhóm thuốc  tăng cường miễn dịch, chống thải ghép
322 Avastin Lọ 8,450,000
323 Dylmolen Viên 3,960
324 Dafendol Viên 4,620
325 Huocan cap Viên 4,620
Nhóm thuốc ức chế miễn dịch
326 Restasis ( Tep ) Ống 19,100
Nhóm thuốc giảm ho
327 Terpin Codein Viên 360
Vật tư tiêu hao
328 Gạc Gói 5,500
329 Urgosyval 1,25cm*1m Cuộn 4,000
330 Bông hút Gói 3,000
Nhóm thuốc Kháng sinh tiêm
331 Korea United Vancomycine 500mg Lọ 74,900
332 Oscamicin Lọ 80,200
333 Vancomycin Lọ 101,600
334 Korea United Vancomycine 1g Lọ 129,100
335 Oscamicin Lọ 131,200
336 Vancomycin Lọ 186,900
337 Cefriamid Lọ 26,200
338 Trikaxon Lọ 27,800
339 Cefazolin Lọ 14,400
340 Cefazolin Lọ 13,300
341 Sitacef Lọ 66,300
342 Sefonramid Lọ 49,400
343 Trikazim Lọ 34,200
344 Fortum 1g Lọ 80,800
345 Augmentin 1,2 g Lọ 45,200
346 Curam1,2 g Lọ 38,200
347 Midagentin 1,2 g Lọ 40,600
348 Pefloxacin ống 21,900
349 Vinpecine ống 20,200

Danh mục thuốc bán tại NTBV 2012

BỘ Y TẾ
BỆNH VIỆN MẮT TW
-----o0o-----
DANH MỤC THUỐC TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN
Stt Biệt dược Đơn vị Giá Bán
Nhóm thuốc tra mắt kháng sinh, sulfamid
1 Biotra Lọ 40,600
2 Cebemycin Lọ 39,000
3 Cebemycin Tube 39,000
4 Apdrops 0,5% Lọ 53,500
5 Ciplox Tub 33,100
6 Europcin Lọ 5,300
7 Philproeye Lọ 55,600
8 Ciloxan Lọ 67,100
9 Euronamicin Lọ 44,500
10 Levotop Lọ 44,500
11 Lectacin Lọ 57,700
12 Cravit Lọ 87,100
13 Medflocin Lọ 57,700
14 Eylevox Lọ 45,000
15 Levoeye Lọ 57,700
16 Gentinex Lọ 11,200
17 Ophtagram Lọ 21,900
18 Gentamycin 0,3% Tube 4,900
19 Gentamycin 0,3% Tube 2,900
20 Quinovid Lọ 40,600
21 Oflovid Lọ 59,700
22 Ofleye drop Lọ 12,300
23 Eyflox Lọ 43,300
24 Vitobra Lọ 38,500
25 Toeyecin Lọ 38,500
26 Tobcimax Lọ 37,400
27 Oflovid Tube 75,200
28 Ofleye mỡ Tube 16,000
29 Ofus ( TGM ) Lọ 38,500
30 Quinovid tube 53,500
31 Tobrex Lọ 42,700
32 Tobralyr Lọ 23,000
33 Tobramycin Lọ 11,100
34 Tobrex Tube 48,100
35 Vigamox Lọ 96,200
36 Zymar Lọ 73,500
37 Tetraxiclin 1% Tube 2,700
38 Tetraxiclin 1% Tube 2,500
39 Eyracin 30,800
Nhóm thuốc tra mắt Corticoid
40 Fluorometholol 0,02% Lọ 24,200
41 Fluorometholol 0,02% (Viện trợ) Lọ
42 Efemoline eye drop Lọ 35,800
43 Fluorometholol 0,1% Lọ 27,100
44 FML Lọ 27,100
45 Lotemax Lọ 230,400
46 Pred fort Lọ 30,800
47 Mỡ Hydrocortison Tube 10,700
Nhóm thuốc tra mắt kháng sinh, sulfamid+corticoid, sát trùng
48 Eyrus Lọ 10ml 53,300
49 Frakidex Lọ 37,900
50 Decordex Lọ 39,500
51 Maxitrol Lọ 42,600
52 Maxitrol Tube 48,100
53 Polypred Lọ 39,000
54 DexTobrin Lọ 47,000
55 DS-Max Lọ 47,000
56 Tobradex Lọ 48,200
57 Tobradex Tube 48,500
58 Vigadexa 0,5% Lọ 110,700
Nhóm thuốc tra mắt chống nấm
59 Aumnata 5% Lọ 101,000
60 Natacyn Lọ 956,500
Nhóm thuốc tra mắt chống herpes
61 Mediclovir Tube 52,800
62 Virupos 3% Tub 132,300
Nhóm thuốc hạ nhãn áp
63 Timolol 0,5% Lọ 41,700
64 Alphagan P Lọ 100,500
65 Azopt Lọ 122,500
66 Betoptic S Lọ 82,800
67 Brimonidin 0,2% Lọ 82,600
68 Combigan Lọ 175,100
69 Duotrav 2.5ml Lọ 336,000
70 Ganfort Lọ 268,700
71 Lacoma lọ 136,500
72 Lumigan Lọ 240,500
73 Oftan Timolol 0,25% Lọ 53,200
74 Timolol Maleat Eye drop Lọ 45,100
75 Travatan Lọ 246,200
76 Isoptocarpin 2% Lọ 58,800
Nhóm thuốc chống đục thuỷ tinh thể và vẩn đục dịch kính
77 Eyaren Lọ 31,800
78 Catastat Lọ 34,700
79 Kariuny Lọ 21,300
Nhóm nước mắt nhân tạo
80 Liposic Eye Tuýp 59,900
81 Oculotect Lọ 37,200
82 Genteal Lọ 70,500
83 Moiture Eye drop Lọ 44,900
84 Computer Eye drop Lọ 44,900
85 Blueye Lọ 44,400
86 Genteal gel 10 g Tub 97,800
87 Optive Lọ 74,100
88 Refresh Liquigel Lọ 84,000
89 RefreshPlus Teb 2,540
90 Refreshtear Lọ 62,300
91 Taufon 4% Hộp 5tbe 67,400
Nhóm thuốc tra mắt chống dị ứng
92 Alergysal Lọ 77,400
93 OpconA Lọ 44,900
94 Pataday 0,2% Lọ 137,600
95 Zaditen Lọ 115,200
96 Clivent Lọ 50,200
Nhóm thuốc tra mắt chống viêm không Steroid
97 Indocollyre Lọ 69,900
98 Acular Lọ 65,300
99 CL-Nac Lọ 40,600
100 Voltaren Lọ 101,900
Nhóm thuốc tra mắt tái tạo giác mạc, dưỡng mắt, chống nhức và mỏi mắt
101 Corneregel Hộp 54,000
102 Unihy Lọ 41,700
103 Hyalsan Lọ 42,800
104 Hylen Lọ 42,800
105 Sanlein Lọ 66,500
106 Eyal Q Lọ 47,300
107 Vismed Teb 0,3ml 10,900
108 Mindrop Lọ 52,400
109 Systane Lọ 79,900
110 Systane ULtra Lọ 64,300
111 Unina Lọ 55,600
Nhóm thuốc nhỏ giãn đồng tử
112 Mydrin P Lọ 40,700
113 Mydrin P (Viện trợ) Lọ
Nhóm thuốc hạ nhãn áp, hạ huyết áp, lợi tiểu, tim mạch, điện giải
114 Kaleorid Viên 1,900
115 Acetazolamide 0,25g Viên 840
116 Adalat 10mg Viên 2,470
117 Amlor 5mg Viên 8,120
118 Adipin 5mg Viên 660
119 Amlibon 5mg Viên 3,000
120 Trimetazidine Stada 35mg MR Viên 1,620
121 Vastarel MR Viên 2,450
122 Trimetazidine Winthrop Viên 1,100
123 Bostarel 20 Viên 400
124 Zidimet Viên 1,250
Nhóm thuốc kháng sinh
125 Augmentin 500 mg Gói 15,700
126 Midantin Gói 7,600
127 Augmentin BD 1g Viên 19,400
128 Klamentin 1g Viên 10,600
129 Midantin Viên 12,300
130 Azicine Viên 3,900
131 Binozyt 250 Viên 20,500
132 Augmentin 250/31,25 mg Gói 10,750
133 Midagentin Gói 6,700
134 Midantin 500/125 Viên 8,700
135 Augmentin 625 mg Viên 12,300
136 Curam 625mg Viên 11,400
137 Vigentin 500/125 mg Viên 6,400
138 Gentamycin 40 mg Ống 1,150
139 Gentamycin 80 mg Ống 1,150
140 Gentamycin 80 mg Ống 1,100
141 Amoxicilin 0,25 g Viên 470
142 Amoxicilin 0,25 g Viên 480
143 Amoxicillin 0,5g Viên 670
144 Amoxicillin 0,5g Viên 720
145 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
146 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
147 Cefalexin 500 mg Viên 1,000
148 Rovamycin Viên 4,400
149 Spiramycin 1,5 MUI Viên 1,980
150 Spirastad 1,5MUI Viên 2,750
151 Neumomicid 1,5MUI Viên 3,000
152 Menazin Viên 2,690
153 Ofloxacin 0,2 g Viên 920
154 Ofus 0,2g Viên 2,690
155 Rezotum Viên 11,200
156 Tenafixime 100 Viên 6,400
157 Cefixime 100mg Viên 3,100
158 M-Xime Viên 8,000
159 Zentocefix Viên 6,700
160 Midefix 200mg Viên 8,900
161 Jadox Viên 5,300
162 Reldicef 100 Viên 11,700
163 Zecif 200 Viên 17,100
164 Ceflume Gói 3,850
165 Zinnat 125 mg Gói 16,000
166 Cefuro B 250 Viên 6,950
167 Cefuroxime 250 Viên 3,100
168 Xorimax Viên 10,200
169 Zinnat 250 mg Viên 14,000
170 Rifurox 250 mg Viên 11,000
171 Cefuroxim  500 mg Viên 5,750
172 Zinnat 500mg Viên 26,300
173 Ciprofloxacin 500mg Viên 690
174 Doxycyclin 100mg Viên 340
175 Doxycyclin Stada 100mg Viên 340
176 Cloxacillin 500 mg Viên 1,050
177 Trimazon 480 mg Viên 290
178 Zocin 250 mg Viên 9,630
179 Clarithromycin Viên 2,850
180 Claromycin Viên 2,050
181 Caricin 250 mg Viên 7,450
182 Orokin Viên 6,700
Nhóm thuốc chống viêm, giảm phù nề
183 B - Nagen 100mg Viên 3,050
184 MedoAnpha 21 Viên 1,320
185 Alpha chymotrypsin 21µkatal Viên 720
186 Alpha chymotrypsin 4.200UI Viên 1,150
187 Kolon duonase Viên 2,900
188 Dotonase Viên 2,900
189 Tiodase Viên 510
190 Amitase 10 mg Viên 1,210
Nhóm thuốc Corticoid
191 Dexamethason 4 mg Ống 1,100
192 Dexamethason 4 mg Ống 1,100
193 Hydrocortison 125 mg Lọ 30,000
194 Methylprednisolon 500 mg Lọ 204,000
195 Methyprednisolon 16mg Viên 2,000
196 Medrol 16mg Viên 4,000
197 Methyprednisolon 4mg Viên 620
198 Medrol 4mg Viên 1,130
199 Prednisolon 5 mg Viên 260
200 Prednisolon 5 mg Viên 190
201 Clerix 40 mg Lọ 35,300
202 Hormedi Lọ 33,100
203 Methylprednisolon 40mg Lọ 33,100
204 Solu Medrol 40mg Lọ 35,400
Nhóm thuốc giảm đau không steroid
205 Adxan Viên 340
206 Declofenac Viên 150
207 Diclofenac Stada 50 mg Viên 310
208 Bexis Viên 720
209 Melogesic Viên 440
210 Ultracet Viên 8,500
211 Efferalgan Sac. 80 mg Gói 2,280
212 Partamol 80 Gói 1,030
213 Efferalgan Sac. 150 mg Gói 2,860
214 Partamol 150 Gói 1,150
215 Efferalgan Sac. 250 mg Gói 3,680
216 Acefagan 250 Gói 1,500
217 Efferalgan Suppo. 300 mg Viên đạn 3,100
218 Efferalgan Suppo. 150 mg Viên đạn 2,500
219 Efferalgan Suppo. 80 mg Viên đạn 2,200
220 Partamol 500 mg Viên 170
221 Paracetamol 500 mg Viên 150
222 Efferalgan Eff. 500mg Viên sủi 2,800
223 Panadol Viên sủi 1,900
224 Partamol Eff Viên sủi 1,200
226 Efferalgan codein Viên sủi 3,900
227 Hapacol Codein Viên sủi 2,050
228 Felden 20 mg Viên 8,400
229 Brexin Viên 8,100
230 Hotemin Ống 15,500
231 Felden 20 mg Ống 20,000
Nhóm thuốc giãn mạch + tăng tuần hoàn não
232 Circuton Viên 3,190
233 Repulton Viên 3,630
234 Korime Viên 3,500
235 Hilow Viên 3,600
236 Giloba Viên 3,850
237 Tanakan Viên 4,000
238 Takankgoba Viên 510
239 Biangko Viên 1,850
240 Ginkophil Viên 2,400
241 Kovitonic Viên 3,000
242 HiLow Plus Viên 3,000
243 Bigiko Viên 2,200
244 Supekan S Viên 2,200
245 Grabos Viên 3,500
246 Kovi K Viên 2,200
247 Koipy Viên 4,800
248 Ipentol Viên 5,280
249 Glaze Viên 5,100
250 PAQ Q10 Viên 6,420
251 Senoxyd Q10 4,730
252 Qcolin Viên 10,100
253 Piracetam Viên 310
254 Cavinton Viên 2690
Nhóm thuốc chống dị ứng
255 Clanoz Viên 805
256 Itametazin Viên 4,450
257 Rinconad Viên 2,750
258 Telfast 60 mg Viên 3,560
Nhóm thuốc chống nấm
259 Amphotret 50 mg Lọ 204,000
260 Scotrasix Viên 18,700
261 Itranstad Viên 11,500
262 Spobet 0,1g Viên 18,500
263 Sporal 0,1g Viên 18,600
Nhóm thuốc bảo vệ gan, dạ dày, tiêu hoá
264 Novomin Viên 2,200
265 Red - liver Viên 1,750
266 Elococef Viên 1,380
267 Ganpotec Viên 1,870
268 Eganin Viên 2,200
269 Ranitidin 150 mg Viên 340
270 Zantac 150 mg Viên 5,000
271 Dudencer Viên 920
272 Meyerazol Viên 960
273 Maalox Viên 690
Nhóm thuốc chống Herpes
274 Acyclovir Boston 200 mg Viên 1,000
275 AcyAcy 800 Viên 8,900
276 Kemivir 800mg Viên 15,200
277 Acyclovir Stada 800 mg Viên 4,400
278 Mediplex 800 mg Viên 8,950
Nhóm thuốc chống xuất huyết
279 Adrenoxyl Viên 1,370
280 Hylase 150đv Lọ 66,300
Nhóm thuốc bổ, tăng cường thị lực, chống lão hoá
281 Seromin Viên 3,630
282 Orgatec Viên 3,650
283 Salomega Viên 4,500
284 Gelatamin - S Viên 3,300
285 Timiroitin Viên 3,700
286 Difrarel E Viên 4,500
287 Eyezanlight Viên 3,850
288 Surmenalit Viên 3,080
289 Acarlion 0,2g Viên 2,770
290 Gilovit Viên 2,530.00
291 Glucose 30 % Ống 950
292 Golvaska Viên 2,915
293 Lavixton Chai 64,200
294 BTV Lecuxim Viên 3,080
295 Maecran Viên 3,850
296 Damfull Viên 3,500
297 Molvitax Viên 3,200
298 Medica Macran Viên 3,020
299 Prucell Viên 3,500
300 Crasbel Viên 3,520
301 Cosele Viên 3,520
302 Selturon Viên 3,080
303 Nature Ssirom Viên 3,190
304 Neucarmin Viên 3,000
305 Newroin Viên 3,740
306 Luxanthin E Viên 2,340
307 Ocuvite* Viên 2,860
308 Brainrish Viên 3,850
309 Nature Brainforce Viên 2,750
310 Powerbraincap Viên 3,850
311 Royal panacea ( Sirô ) Lọ 77,000
312 Selazn Viên 3,630
313 Tobicom Viên 1,700
314 Vitamin C 0,1g Viên 80
315 Yubinol Viên 2,400
316 Vicacom Viên 1,650
317 Zento B Viên 260
318 Vitamin B1 0,01g Viên 43
319 Vitamin B6 0,025g Viên 83
320 Alfa care Viên 5,450
321 Ubiheal 100 Viên 4,600
Nhóm thuốc  tăng cường miễn dịch, chống thải ghép
322 Avastin Lọ 8,450,000
323 Dylmolen Viên 3,960
324 Dafendol Viên 4,620
325 Huocan cap Viên 4,620
Nhóm thuốc ức chế miễn dịch
326 Restasis ( Tep ) Ống 19,100
Nhóm thuốc giảm ho
327 Terpin Codein Viên 360
Vật tư tiêu hao
328 Gạc Gói 5,500
329 Urgosyval 1,25cm*1m Cuộn 4,000
330 Bông hút Gói 3,000
Nhóm thuốc Kháng sinh tiêm
331 Korea United Vancomycine 500mg Lọ 74,900
332 Oscamicin Lọ 80,200
333 Vancomycin Lọ 101,600
334 Korea United Vancomycine 1g Lọ 129,100
335 Oscamicin Lọ 131,200
336 Vancomycin Lọ 186,900
337 Cefriamid Lọ 26,200
338 Trikaxon Lọ 27,800
339 Cefazolin Lọ 14,400
340 Cefazolin Lọ 13,300
341 Sitacef Lọ 66,300
342 Sefonramid Lọ 49,400
343 Trikazim Lọ 34,200
344 Fortum 1g Lọ 80,800
345 Augmentin 1,2 g Lọ 45,200
346 Curam1,2 g Lọ 38,200
347 Midagentin 1,2 g Lọ 40,600
348 Pefloxacin ống 21,900
349 Vinpecine ống 20,200