HIỆU QUẢ VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA DIQUAFOSOL 3% TRONG ĐIỀU TRỊ KHÔ MẮT SAU PHẪU THUẬT ĐỤC THỦY TINH THỂ 

Khô mắt là một trong những biến chứng hậu phẫu thường gặp sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và chất lượng cuộc sống của người bệnh, ngay cả khi đã được điều trị bằng nước mắt nhân tạo. Liệu Diquafosol 3%, với cơ chế tác động đặc hiệu, có thực sự mang lại lợi ích vượt trội so với các liệu pháp truyền thống? Dưới đây là tóm tắt từ nghiên cứu tổng quan và phân tích gộp mới nhất công bố trên tạp chí Int J Mol Sci nhằm làm rõ vấn đề trên.

 

1.  ĐẶT VẤN ĐỀ

Phẫu thuật đục thủy tinh thể (phẫu thuật cataract) là một trong những phẫu thuật nhãn khoa phổ biến nhất trên thế giới. Tuy nhiên,  Khô mắt (Dry Eye Disease - DED) sau phẫu thuật là biến chứng thường gặp, xảy ra do tổn thương thần kinh giác mạc trong quá trình mổ, phản ứng viêm sau mổ và tác động của thuốc nhỏ mắt có chất bảo quản. Tình trạng này ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng thị lực và sự hài lòng của người bệnh sau phẫu thuật.

Theo báo cáo TFOS DEWS-II (Báo cáo của Hội thảo Quốc tế về Khô mắt) định nghĩa DED là một tình trạng đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu, đặc trưng bởi sự mất cân bằng nội môi của màng nước mắt kèm theo các triệu chứng ở mắt, trong đó sự không ổn định và tăng thẩm thấu của màng nước mắt, viêm và tổn thương bề mặt nhãn cầu, các bất thường thần kinh cảm giác đóng vai trò nguyên nhân.. Mặc dù điều trị triệu chứng thông thường bằng nước mắt nhân tạo được sử dụng phổ biến, nhưng thường không đủ hiệu quả ở các trường hợp vừa đến nặng do không tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh.

Diquafosol là chất chủ vận thụ thể purinergic P2Y2 trên biểu mô bề mặt nhãn cầu, kích thích vận chuyển ion clorua và bài tiết mucin từ tế bào đài (goblet cells), qua đó cải thiện đồng thời thể tích thủy dịch lẫn độ ổn định màng phim nước mắt - cơ chế đặc hiệu hơn so với thuốc nhỏ mắt thay thế đơn thuần. Dưới đây là một nghiên cứu tổng quan nhằm đánh giá hiệu quả và tính an toàn của Diquafosol 3% trong điều trị khô mắt sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, so sánh với nhóm chứng là các loại nước mắt nhân tạo được sử dụng trong thực hành lâm sàng.

 

2.  PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Thông tin chung: Nghiên cứu tổng quan và phân tích gộp, đã được đăng ký PROSPERO (CRD42020218407), tuân thủ chuẩn PRISMA 2020; thực hiện bởi Serrano-Robles và cộng sự, công bố trên Int J Mol Sci (2025).

Mục tiêu nghiên cứu: So sánh hiệu quả và tính an toàn của Diquafosol 3% với nhóm chứng là nước mắt nhân tạo. Trong đó 4 nghiên cứu với nhóm chứng là Natri Hyaluronate các nồng độ (0.1% và 0,15%), 1 nghiên cứu với nhóm chứng là NMNT chứa Natri clorua (5,5 mg) và Kali clorua (1,6 mg), 1 nghiên cứu với nhóm chứng là Natri Clorua 0,9%

Cơ sở dữ liệu: Các nghiên cứu được tìm kiếm, lựa chọn từ các nguồn CENTRAL, PubMed, Scopus, LILACS, ClinicalTrials.gov và WHO ICTRP; không giới hạn ngôn ngữ hay thời gian công bố.

Quy mô: Từ 13.453 bản ghi, 19 RCTs (n = 2.697) được tổng hợp định tính. Kết quả trong mục 3 dưới đây được tổng hợp từ 6 thử nghiệm lâm sàng đủ dữ liệu phân tích gộp trên nhóm người bệnh sau phẫu thuật đục thủy tinh thể sử dụng Diquafosol 3%.

Đối tượng: Người lớn (≥ 18 tuổi) được chẩn đoán khô mắt (DED) sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.

Chỉ số đánh giá:

  • - Điểm OSDI: đánh giá mức độ khô mắt và tác động đến thị lực (điểm càng cao, mức độ khô mắt và ảnh hưởng đến sinh hoạt càng nghiêm trọng).
  • - TBUT: thời gian vỡ phim nước mắt (càng ngắn à màng nước mắt càng kém bền vững à tình trạng khô mắt càng nặng).
  • - Điểm nhuộm fluorescein: đánh giá tổn thương bề mặt giác mạc.
  • - Nghiệm pháp Schirmer (STT): đo lượng nước mắt tiết ra.
  • - Các biến cố bất lợi   

Phân tích thống kê: RevMan 5.3, mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên; báo cáo khác biệt trung bình (MD) và tỷ suất nguy cơ (RR) kèm khoảng tin cậy 95%; chất lượng bằng chứng đánh giá theo thang GRADE.

Phạm vi bản tin: Do khối lượng dữ liệu lớn, bản tin chỉ trình bày các kết quả đạt ý nghĩa thống kê (p < 0,05) của Diquafosol 3%, tập trung vào nhóm sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.

 

3.  KẾT QUẢ NỔI BẬT CỦA NGHIÊN CỨU

3.1 Hiệu quả của Diquafosol 3% ở người bệnh sau phẫu thuật đục thủy tinh thể

Phân tích gộp từ 6 thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh sau phẫu thuật cho thấy những kết quả nổi bật trên các chỉ số lâm sàng chính từ tuần thứ 4 trở đi như sau

Chỉ số

 

Thời điểm

n (DQ)

n (chứng)

MD (95% CI)

p

Kết luận

OSDI

4 tuần

80

77

-3,97 (-6,47; -1,47)

0,002

DQ > chứng

OSDI

12 tuần

80

77

-4,20 (-8,29; -0,11)

0,04

DQ > chứng

TBUT

4 tuần

232

232

1,50 (0,68; 2,32)

0,0003

DQ > chứng

TBUT

12 tuần

121

115

1,33 (0,09; 2,58)

0,04

DQ > chứng

Nhuộm fluorescein

4 tuần

166

172

-0,43 (-0,84; -0,01)

0,04

DQ > chứng

Nhuộm fluorescein

12 tuần

71

71

−0,24 (−1,12; 0,64)

0,59

Không có sự khác biệt

Chú thích: DQ: diquafosol 3%; MD: khác biệt trung bình; CI: khoảng tin cậy; DQ > chứng: diquafosol hiệu quả hơn nhóm chứng (NMNT) có ý nghĩa thống kê.

- Điểm OSDI giảm có ý nghĩa thống kê (MD: -3,97; -4,20) và chỉ số TBUT tăng (MD:1,50; 1,33) ở nhóm sử dụng Diquafosol 3% so với nhóm chứng sử dụng NMNT tại tuần thứ 4, 12 sau phẫu thuật đục thủy tinh thể cho thấy Diquafosol 3% đem lại hiệu quả cải thiện tình trạng khô mắt tốt hơn so với NMNT.

- Điểm nhuộm Flouorescein giảm có ý nghĩa thống kê (MD: -0,43) ở nhóm sử dụng Diquafosol 3% so với nhóm sử dụng NMNT tại tuần thứ 4 cho thấy mức độ tổn thương biểu mô giác mạc ở nhóm Diquafosol 3% có sự cải thiện so với nhóm nước mắt nhân tạo.

- Kết quả bổ sung về nghiệm pháp Schirmer (STT): Phân tích gộp từ 4 thử nghiệm trong cùng nhóm hậu phẫu cho thấy Diquafosol 3% mang lại hiệu quả có ý nghĩa thống kê tại tuần 1, 4 và 12.

→ Kết quả này phản ánh tác động kích thích bài tiết thủy dịch của Diquafosol thông qua thụ thể P2Y2.

3.2 Tính an toàn

Biến cố bất lợi

RR (95% CI)

p

Mức độ chắc chắn (GRADE)

Tiết dịch mắt tăng

RR = 9,77 (1,83–52,16)

< 0,05

Trung bình

Kích ứng/bỏng rát mắt

RR = 2,48 (1,06–5,78)

< 0,05

Trung bình

Toàn bộ biến cố bất lợi

RR = 1,81 (1,15–2,84)

0,01

Trung bình

- Diquafosol 3% làm tăng tỷ lệ xuất hiện các biến cố bất lợi nhẹ so với nhóm chứng NMNT (RR tổng thể = 1,81; 95% CI: 1,15–2,84). Tuy nhiên các biến cố hầu hết nhẹ, tại chỗ và nhất thời. Không ghi nhận biến cố nghiêm trọng đe dọa thị lực người bệnh.

 

4.  KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN CÁO LÂM SÀNG

Diquafosol 3% cho thấy hiệu quả tích cực hơn so với nước mắt nhân tạo trong điều trị khô mắt ở bệnh nhân sau phẫu thuật thủy tinh thể, thể hiện qua sự cải thiện rõ rệt các chỉ số OSDI, TBUT (tại tuần 4 và 12) và test Schirmer - STT (tại tuần 1, 4 và 12), bên cạnh đó ghi nhận một số biến cố bất lợi ở mức nhẹ, có thể xử lý khi thăm khám điều trị lâm sàng. Các kết quả này được củng cố bởi bằng chứng có mức độ tin cậy từ trung bình đến cao. Tác động ưu thế này có thể do bề mặt nhãn cầu sau phẫu thuật đáp ứng tốt với cơ chế kích thích bài tiết đặc hiệu của Diquafosol 3%.

Tuy nhiên, nghiên cứu chưa phân tích được các chỉ số sinh học (áp suất thẩm thấu nước mắt, cytokine viêm, MMP-9) để xác nhận trực tiếp cơ chế tác động ưu thế trên bề mặt nhãn cầu sau phẫu thuật do đó cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có thiết kế chặt chẽ, quy mô lớn hơn để khẳng định chắc chắn hiệu quả và độ an toàn lâu dài của diquafosol, cũng như làm rõ vai trò của thuốc trong các phác đồ điều trị khô mắt sau phẫu thuật thủy tinh thể trên các nhóm bệnh nhân đa dạng hơn.

 

Lời bình từ ban biên tập:

Tuy Diquafosol 3% cho thấy hiệu quả cải thiện tình trạng khô mắt ở nhóm người bệnh sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, các kết quả này cần được nhìn nhận thận trọng trước khi áp dụng rộng rãi trong thực hành. Dưới góc nhìn dược lâm sàng, một số điểm cần lưu ý:

- Bằng chứng lâm sàng: Một số khoảng tin cậy khá rộng và sát ngưỡng ý nghĩa; thành phần nhóm chứng nước mắt nhân tạo chưa đồng nhất giữa các thử nghiệm, khiến mức độ khác biệt quan sát được có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố này hơn là do bản thân Diquafosol 3%.

- Tính an toàn: Diquafosol 3% làm tăng tỷ lệ tiết dịch và kích ứng mắt so với nước mắt nhân tạo đơn thuần có ý nghĩa, lợi ích lâm sàng cần được cân nhắc so với nước mắt nhân tạo trên từng người bệnh cụ thể, không nên xem là lựa chọn ưu tiên mặc định.

Nhìn chung, kết quả nghiên cứu nên được xem là tài liệu tham khảo cho một nhóm người bệnh chọn lọc (khô mắt sau phẫu thuật đục thủy tinh thể), chứ không phải bằng chứng đủ mạnh để thay thế nước mắt nhân tạo như điều trị nền tảng trong đa số trường hợp khô mắt.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Serrano-Robles JG, Pérez-Vázquez AK, Vera-Duarte GR, et al. Safety and Efficacy of Diquafosol Compared to Artificial Tears for the Treatment of Dry Eye: A Systematic Review and Meta-Analysis. Int J Mol Sci. 2025;26(17):8113. doi: 10.3390/ijms26178113

 

Biên soạn: TS. Hoàng Cương, Ths.DS. Vũ Hồng Minh, DS. Hoàng Ánh Dương

43 Go top
đau mắt đỏ