
Thách thức kép của bệnh đục thủy tinh thể và bệnh tăng nhãn áp
Bác sĩ Alizadeh đã trình bày một số dữ liệu cho thấy đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp thường là hai bệnh lý đi kèm với nhau: 40%–50% bệnh nhân tăng nhãn áp phát triển đục thủy tinh thể, trong khi 25%–30% bệnh nhân đục thủy tinh thể đã có sẵn bệnh tăng nhãn áp. Ông nói: “Việc kiểm soát áp lực nội nhãn (IOP) đồng thời đảm bảo kết quả thị lực tối ưu cho những bệnh nhân này luôn là một thách thức. Vì vậy chúng ta phải tập trung vào những gì có thể làm và những kỹ thuật mới có thể sử dụng được”. Điều này đòi hỏi những cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết cả hai bệnh lý cùng một lúc.
Theo Tiến sĩ Alizadeh, phẫu thuật kết hợp đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp mang lại một số lợi ích sau đây:
- Quy trình đơn giản: giảm gánh nặng và phục hồi nhanh hơn.
- Hiệu quả hiệp đồng: Chỉ riêng phẫu thuật loại bỏ đục thủy tinh thể cũng làm giảm áp lực nội nhãn từ 10%–15%.
- Tuân thủ điều trị tốt hơn: bệnh nhân sẽ dùng ít thuốc hơn và giảm số lần khám sau phẫu thuật phối hợp.
- Hiệu quả về kinh tế y tế: chi phí chăm sóc sức khỏe thấp hơn so với các qui trình trước kia, theo từng giai đoạn.
Sau đó, ông dành phần còn lại của bài thuyết trình để tập trung vào phần phẫu thuật đục thủy tinh thể trong quy trình kép, bởi vì phẫu thuật điều trị bệnh tăng nhãn áp xâm lấn tối thiểu (MIGS) đã được đề cập trong nhiều bài thuyết trình khác tại Hội nghị.
Phẫu thuật thể thủy tinh có laser femtosecond hỗ trợ kết hợp với đo quang sai trong phẫu thuật
Bác sĩ Alizadeh đã trình bày chi tiết về 2 phương pháp phẫu thuật đục thủy tinh thể đặc biệt có lợi cho bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp – phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ bằng laser femtosecond (FLACS) và đo quang sai trong phẫu thuật . FLACS là một phương pháp cắt bao thủy tinh thể chính xác nhờ đó định tâm kính nội nhãn (IOL) tốt hơn (ví dụ, trong trường hợp giả tróc bao), giảm viêm do giảm năng lượng tán nhuyễn thể thủy tinh, hạn chế tổn hại tế bào nội mô, kết quả khúc xạ có thể dự đoán được và vết rạch giác mạc chính xác giảm loạn thị. Giảm viêm có thể dẫn đến giảm sử dụng steroid (do đó giảm phản ứng với steroid) và kết quả tốt hơn ở các trường hợp có phần trước nhãn cầu phức tạp. Tuy nhiên, theo bác sĩ Alizadeh, vấn đề còn tồn tại là: liệu áp lực tăng lên khi thao tác phẫu thuật trong mắt có gây ra bất kỳ tổn thương lâu dài nào không? Câu trả lời vẫn chưa được được biết nhưng nghiên cứu vẫn đang được tiến hành.
Phương pháp đo quang sai trong phẫu thuật cung cấp thông tin về công suất và vị trí đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL) theo thời gian thực, vì phép đo khúc xạ trực tiếp trong quá trình phẫu thuật giúp giảm thiểu hoặc thậm chí loại bỏ các lỗi tính toán trước phẫu thuật. Phương pháp này đặc biệt chính xác ở những mắt đã từng trải qua phẫu thuật khúc xạ (ví dụ: LASIK, phẫu thuật cắt giác mạc quang học, phẫu thuật cắt giác mạc xuyên tâm), nơi các công thức tính công suất IOL truyền thống không còn hiệu quả.
Loại thủy tinh thể nội nhãn (IOL) nào là tối ưu cho bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp?
Bác sĩ Alizadeh cho biết, đối với bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp, ông ưu tiên đặt các loại thủy tinh thể tiên tiến như thủy tinh thể nội nhãn có độ sâu trường nhìn mở rộng (EDOF) và kính nội nhãn điều trị loạn thị ( toric IOL ). Thủy tinh thể EDOF tốt hơn cho bệnh nhân bị khiếm khuyết thị trường; chúng giảm hiện tượng chói và quầng sáng (so với thủy tinh thể nội nhãn đa tiêu cự), cải thiện thị lực trung gian (tốt cho việc sử dụng máy tính), giảm sợ sáng và duy trì độ thị lực tương phản. Kính nội nhãn Toric tốt hơn cho bệnh nhân bị loạn thị từ trước, vì chúng giảm sự phụ thuộc vào kính đeo và rất quan trọng đối với những bệnh nhân cần kiểm tra kỹ thị trường; chúng cũng làm gia tăng độ nhạy tương phản. Theo ông, IOL Toric là lựa chọn tốt nhất. Kính nội nhãn đơn tiêu cự mang lại độ sắc nét tốt nhất khi nhìn xa.
Về kính nội nhãn đa tiêu điểm, Tiến sĩ Alizadeh cảnh báo rằng cần thận trọng khi sử dụng chúng ở bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp. Thiết kế này chia ánh sáng giữa các tiêu điểm, làm giảm độ nhạy tương phản, điều này gây ra vấn đề cho bệnh nhân có tế bào hạch bị tổn thương và khiếm khuyết thị trường. Chống chỉ định sử dụng kính nội nhãn đa tiêu điểm bao gồm các bệnh nhân có tiền sử bị chói mắt, lái xe nhiều vào ban đêm và độ nhạy tương phản cơ bản thấp.
Kính nội nhãn điều chỉnh ánh sáng (LAL) mang lại những ưu điểm độc đáo thông qua phương pháp điều trị bằng tia cực tím sau phẫu thuật, giúp điều chỉnh công suất thấu kính dựa trên độ khúc xạ biểu kiến, với việc tinh chỉnh thêm 2-3 tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên, việc tinh chỉnh này đồng nghĩa với việc cần nhiều lần thăm khám sau phẫu thuật, và LAL đắt hơn các loại thấu kính nội nhãn khác. Chúng cũng không được khuyến cáo sử dụng cho những mắt bị bệnh tăng nhãn áp giai đoạn nặng và tiềm năng thị lực kém.
Tiến sĩ Alizadeh đã thảo luận ngắn gọn về một loại kính nội nhãn giải phóng thuốc hiện đang trong giai đoạn phát triển thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III. Trong loại kính nội nhãn này có vật liệu chứa các loại thuốc chống tăng nhãn áp được chìm bên trong, giúp giải phóng thuốc liên tục trực tiếp vào tiền phòng. Không cần nhỏ thuốc hàng ngày, điều này đồng nghĩa với việc cải thiện việc tuân thủ điều trị và giảm gánh nặng cho bệnh nhân.
Những đối tượng nào phù hợp để phẫu thuật kết hợp đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp?
Bác sĩ Alizadeh kết thúc bài thuyết trình bằng cách phác thảo những người mà ông cho là ứng cử viên lý tưởng cho phẫu thuật đục thủy tinh thể kết hợp với MIGS. Ứng cử viên này sẽ mắc bệnh tăng nhãn áp góc mở từ nhẹ đến trung bình, có đục thủy tinh thể gây ảnh hưởng đáng kể đến thị lực nhưng không bị mất thị trường nghiêm trọng, cộng với nhãn áp được kiểm soát tốt với 1-3 loại thuốc (nhưng mong muốn giảm liều lượng thuốc). Ứng cử viên cũng cần tuân thủ tốt việc chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật và có kỳ vọng thực tế về kết quả thị lực và nhãn áp.
Bs Hoàng Cương biên dịch theo EyeNet