Hội thảo Sinh hoạt khoa học Câu lạc bộ Mắt Trẻ em lần thứ 18 

Ngày 16/5/2026 tại TP. Hồ Chí Minh, Hội Nhãn khoa Việt Nam phối hợp cùng Bệnh viện Mắt Trung ương và Bệnh viện Mắt TP. Hồ Chí Minh tổ chức Hội thảo sinh hoạt khoa học Câu lạc bộ Mắt Trẻ em lần thứ 18 với chủ đề: “Bệnh lý bề mặt nhãn cầu và kiểm soát tiến triển cận thị”. Tại Hội thảo này cũng đã chính thức công bố bản “Đồng thuận Quốc gia về Quản lý cận thị” , dấu mốc quan trọng trong chiến lược chăm sóc thị giác trẻ em Việt Nam.

Hội thảo thu hút hơn 300 đại biểu đến từ 28 tỉnh, thành phố trên cả nước, quy tụ đông đảo các chuyên gia nhãn khoa, bác sĩ, cử nhân khúc xạ và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chăm sóc mắt trẻ em. Đây là diễn đàn khoa học chuyên sâu nhằm cập nhật các xu hướng điều trị mới, kết nối tri thức và thúc đẩy hợp tác chuyên môn trong chiến lược kiểm soát cận thị tại Việt Nam.

Các nội dung đồng thuận đã nhấn mạnh nhiều định hướng quan trọng trong quản lý cận thị hiện đại như: phát hiện sớm và can thiệp từ giai đoạn tiền cận thị; ưu tiên kiểm soát tích cực ở trẻ khởi phát cận thị sớm; cá thể hóa điều trị bằng atropine liều thấp, kính kiểm soát cận thị và các liệu pháp phối hợp; tăng cường hoạt động ngoài trời và kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị số; ứng dụng AI và công nghệ số trong theo dõi tiến triển cận thị; đồng thời đẩy mạnh đào tạo chuyên môn và sàng lọc học đường.

Việc xây dựng và công bố “Đồng thuận Quốc gia về Quản lý cận thị” mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ cận thị học đường tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Tài liệu đồng thuận không chỉ góp phần chuẩn hóa thực hành lâm sàng trong nhãn khoa mà còn là cơ sở khoa học để định hướng chiến lược chăm sóc mắt cộng đồng, hướng tới mục tiêu bảo vệ và nâng cao sức khỏe thị giác cho trẻ em Việt Nam trong giai đoạn mới.

20 nội dung cốt lõi trong bản “Đồng thuận Quốc gia về Quản lý cận thị”:

  1. Cận thị ở trẻ em được chẩn đoán khi độ tương đương cầu (SE) ≤ -0,50D sau liệt điều tiết.
  2. Cận thị được phân loại thành ba mức độ: nhẹ (-0,50D đến dưới -3,00D), trung bình (-3,00D đến dưới -6,00D) và nặng (≥ -6,00D).
  3. Tiền cận thị cần được định nghĩa theo từng độ tuổi nhằm phát hiện sớm và can thiệp kịp thời trước khi trẻ chuyển sang cận thị thực sự.
  4. Trẻ khởi phát cận thị trước 9 tuổi có nguy cơ cao tiến triển thành cận thị nặng, cần được ưu tiên kiểm soát tích cực.
  5. Cận thị được xác định tiến triển khi tăng từ ≥0,50D/năm hoặc chiều dài trục nhãn cầu tăng ≥0,20mm/năm; trường hợp tiến triển nhanh cần can thiệp sớm.
  6. Atropine liều thấp được xem là lựa chọn điều trị dược lý đầu tay trong kiểm soát cận thị trẻ em.
  7. Atropine 0,05% cho hiệu quả kiểm soát cận thị tốt hơn atropine 0,01%, đặc biệt ở nhóm trẻ cận thị nặng.
  8. Nếu atropine 0,01% không đạt hiệu quả sau 6 tháng điều trị, cần cân nhắc tăng nồng độ lên 0,025% hoặc 0,05%.
  9. Việc ngừng atropine cần được thực hiện theo lộ trình giảm liều từ từ nhằm hạn chế hiện tượng “rebound” – tăng độ cận trở lại sau ngưng thuốc.
  10. Các loại kính kiểm soát cận thị như HALT, CARE, DIMS có hiệu quả tốt hơn kính đơn tiêu trong việc làm chậm tiến triển cận thị.
  11. Phương pháp Ortho-K giúp kiểm soát tiến triển cận thị hiệu quả nhưng cần được theo dõi chặt chẽ và tư vấn kỹ lưỡng cho người bệnh.
  12. Việc kết hợp atropine liều thấp với Ortho-K hoặc kính kiểm soát cận thị có thể giúp tăng hiệu quả điều trị.
  13. Hoạt động ngoài trời tối thiểu 2 giờ mỗi ngày giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ em.
  14. Hạn chế thời gian sử dụng màn hình dưới 2 giờ/ngày góp phần giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển cận thị.
  15. Liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp được đánh giá có tiềm năng trong kiểm soát tăng chiều dài trục nhãn cầu.
  16. Trẻ đang điều trị kiểm soát cận thị cần được tái khám và theo dõi định kỳ mỗi 3–6 tháng.
  17. Cần giám sát các tác dụng phụ liên quan đến đồng tử, điều tiết và bề mặt nhãn cầu trong suốt quá trình điều trị.
  18. Nhân viên nhãn khoa cần được đào tạo chuyên sâu về kiểm soát cận thị nhằm nâng cao hiệu quả chăm sóc và điều trị.
  19. Sàng lọc học đường đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm cận thị và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt cho trẻ em.
  20. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số được kỳ vọng giúp nâng cao hiệu quả, độ chính xác và khả năng tuân thủ trong quản lý cận thị.
65 Go top